尾句 wěi jù · vĩ cú Hán Việt: vĩ cú · Pinyin: wěi jù Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 句 (cú)Pinyinwěi jùHán Việtvĩ cúCấu tạo尾 + 句 · vĩ + cú nghĩa thành phần: vĩ + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 句尾。Tân Hoa Tự Điển 1.句尾。