尾器 vĩ khí Hán Việt: vĩ khí Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 器 (khí)Hán Việtvĩ khíCấu tạo尾 + 器 · vĩ + khí nghĩa thành phần: vĩ + khí Nghĩa EngCihui cercoids