尾大 wěi dà · vĩ đại Hán Việt: vĩ đại · Pinyin: wěi dà Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 大 (đại)Pinyinwěi dàHán Việtvĩ đạiCấu tạo尾 + 大 · vĩ + đại nghĩa thành phần: vĩ + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻臣下势力强大。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻臣下势力强大。