尾子
vĩ tử
Hán Việt: vĩ tử · Pinyin: wěi zi
Tổng quan
phần cuối; đuôi (của sự vật)
1.事物的末尾部分。 2.结算帐目中大数目之外剩下的小数目。
Nghĩa
Việt
- Cihui kết thúc
- Cihui tiền lẻ
- Cihui tổng lẻ còn lại sau khi làm tròn số lớn
- Tần suất từ đuôi , kết thúc , tiền lẻ , tổng lẻ còn lại sau khi làm tròn số lớn; phần cuối; đuôi (của sự vật); đuôi
- Biên soạn 尾子 wěizi n. <topo.> 1. odd sum/amount 2. decimal point 3. end of a story
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.事物的末尾部分。 2.结算帐目中大数目之外剩下的小数目。
Eng
- Cihui tail; end; small change; odd sum remaining after large round number
- Tần suất từ 尾子 wěizi n. <topo.> 1. odd sum/amount 2. decimal point 3. end of a story