尾房 wěi fáng · vĩ phòng Hán Việt: vĩ phòng · Pinyin: wěi fáng Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 房 (phòng)Pinyinwěi fángHán Việtvĩ phòngCấu tạo尾 + 房 · vĩ + phòng nghĩa thành phần: vĩ + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指某一商品房项目销售最后阶段剩余的少量房屋。