尾期 wěi qī·vĩ kì Hán Việt: vĩ kì · Pinyin: wěi qī Tổng quan giai đoạn cuối Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 期 (kì)Pinyinwěi qīHán Việtvĩ kìTừ loạidanhCấu tạo尾 + 期 · vĩ + kì nghĩa thành phần: vĩ + kì Nghĩa ViệtCihui kết thúc (của một kỳ)Biên soạn last stage; last/final phaseEngCihui final period; the end (of a term); the close Từ liên quan Gần nghĩa尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾板