尾期
vĩ kì
Hán Việt: vĩ kì · Pinyin: wěi qī
Tổng quan
giai đoạn cuối | kết thúc (của một kỳ) | kết thúc
Nghĩa
Việt
- Cihui giai đoạn cuối | kết thúc (của một kỳ) | kết thúc
Eng
- CC-CEDICT final period|the end (of a term)|the close
- Cihui final period; the end (of a term); the close