尾末 wěi mò · vĩ mạt Hán Việt: vĩ mạt · Pinyin: wěi mò Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 末 (mạt)Pinyinwěi mòHán Việtvĩ mạtCấu tạo尾 + 末 · vĩ + mạt nghĩa thành phần: vĩ + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 末尾; 尾宿之末。Tân Hoa Tự Điển 1.末尾。 2.尾宿之末。