尾根 wěi gēn · vĩ căn Hán Việt: vĩ căn · Pinyin: wěi gēn Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 根 (căn)Pinyinwěi gēnHán Việtvĩ cănCấu tạo尾 + 根 · vĩ + căn nghĩa thành phần: vĩ + căn Nghĩa jaJMdict (mountain) ridge