尾櫜 wěi gāo · vĩ cao Hán Việt: vĩ cao · Pinyin: wěi gāo Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 櫜 (cao)Pinyinwěi gāoHán Việtvĩ caoCấu tạo尾 + 櫜 · vĩ + cao nghĩa thành phần: vĩ + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用犬尾皮做的戈囊。Tân Hoa Tự Điển 1.用犬尾皮做的戈囊。