尾欠

wěi qiàn vĩ khiếm

Hán Việt: vĩ khiếm · Pinyin: wěi qiàn

Tổng quan

số dư chưa trả | số tiền nhỏ còn nợ | khoản nợ còn lại cuối cùng

Cấu tạo: (vĩ) + (khiếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số dư chưa trả | số tiền nhỏ còn nợ | khoản nợ còn lại cuối cùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 還沒償還、繳納的一小部分。《六部成語註解.戶部》:「尾欠:所欠之零數曰尾欠。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指剩下尚未交纳或偿还的一小部分财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指剩下尚未交纳或偿还的一小部分财物。

Eng

  • CC-CEDICT balance due|small balance still to pay|final remaining debt
  • Cihui balance due; small balance still to pay; final remaining debt