尾款
vĩ khoản
Hán Việt: vĩ khoản · Pinyin: wěi kuǎn
Tổng quan
số dư (số tiền còn lại cần trả)
Nghĩa
Việt
- Cihui số dư (số tiền còn lại cần trả)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 最後一筆應該支付的錢數。如:「房屋買賣雙方議定,明年三月一日交付尾款。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 结算账目时没有结清的数目较小的款项:所欠~五天内还清。
Eng
- CC-CEDICT balance (money remaining due)
- Cihui balance (money remaining due)