尾水

wěi shuǐ vĩ thủy

Hán Việt: vĩ thủy · Pinyin: wěi shuǐ

Tổng quan

nước đuôi | dòng chảy ra (từ nhà máy hoặc nhà máy điện)

Cấu tạo: (vĩ) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước đuôi | dòng chảy ra (từ nhà máy hoặc nhà máy điện)

Eng

  • CC-CEDICT tailwater|outflow (from mill or power plant)
  • Cihui tailwater; outflow (from mill or power plant)