尾流

wěi liú vĩ lưu

Hán Việt: vĩ lưu · Pinyin: wěi liú

Tổng quan

dòng chảy sau (theo sau tàu, máy bay, v.v.) | luồng khí

Cấu tạo: (vĩ) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng chảy sau (theo sau tàu, máy bay, v.v.) | luồng khí

Eng

  • CC-CEDICT wake (trailing behind a ship, airplane etc)|slipstream
  • Cihui wake (trailing behind a ship, airplane etc); slipstream