尾灣 vĩ loan Hán Việt: vĩ loan Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 灣 (loan)Hán Việtvĩ loanCấu tạo尾 + 灣 · vĩ + loan nghĩa thành phần: vĩ + loan Nghĩa EngCihui 尾灣 ěiwān n. bay