尾煞 wěi shā · vĩ sát Hán Việt: vĩ sát · Pinyin: wěi shā Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 煞 (sát)Pinyinwěi shāHán Việtvĩ sátCấu tạo尾 + 煞 · vĩ + sát nghĩa thành phần: vĩ + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 煞尾。指文章结尾。Tân Hoa Tự Điển 1.煞尾。指文章结尾。