尾相 vĩ tương Hán Việt: vĩ tương Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 相 (tương)Hán Việtvĩ tươngCấu tạo尾 + 相 · vĩ + tương nghĩa thành phần: vĩ + tương Nghĩa EngCihui 尾相 wěixiàng n. end portion