尾端

wěi duān vĩ đoan

Hán Việt: vĩ đoan · Pinyin: wěi duān

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (đoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指事物的末端。如:「這條皮帶相當別緻,只可惜尾端有些汙漬。」

Eng

  • Cihui 尾端 ěiduān n. tail section