尾腔

wěi qiāng vĩ khang

Hán Việt: vĩ khang · Pinyin: wěi qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (vĩ) + (khang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语末高昂或故意拖长的音调。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语末高昂或故意拖长的音调。