尾膜 vĩ mô Hán Việt: vĩ mô Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 膜 (mô)Hán Việtvĩ môCấu tạo尾 + 膜 · vĩ + mô nghĩa thành phần: vĩ + mô Nghĩa EngCihui uropatagium