尾舵 vĩ đà Hán Việt: vĩ đà Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 舵 (đà)Hán Việtvĩ đàCấu tạo尾 + 舵 · vĩ + đà nghĩa thành phần: vĩ + đà Nghĩa EngCihui 尾舵 ěiduò n. the end of the rudder M:²zhī