尾花

wěi huā vĩ hoa

Hán Việt: vĩ hoa · Pinyin: wěi huā

Tổng quan

hình vẽ trang trí (cuối bài, cuối sách)。 報刊、書籍上詩文末尾空白處的裝飾性圖畫。

Cấu tạo: (vĩ) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình vẽ trang trí (cuối bài, cuối sách)。 報刊、書籍上詩文末尾空白處的裝飾性圖畫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鲜艳的尾羽; 指书刊上诗文等末尾空白处的装饰性图画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鲜艳的尾羽。 2.指书刊上诗文等末尾空白处的装饰性图画。

Eng

  • Cihui 尾花 ěihuā n. <print.> decorative fillers

ja

  • JMdict (ear of) Japanese pampas grass