尾花

wěi huāvĩ hoa

Hán Việt: vĩ hoa · Pinyin: wěi huā

Tổng quan

hình vẽ trang trí (cuối bài, cuối sách)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指鲜艳的尾羽。 2.指书刊上诗文等末尾空白处的装饰性图画。

Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa văn trang trí
  • VietPhrases hình vẽ trang trí
  • Biên soạn decorative fillers

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鲜艳的尾羽。 2.指书刊上诗文等末尾空白处的装饰性图画。

Eng

  • JMdict (ear of) Japanese pampas grass
  • Cihui 尾花 ěihuā n. <print.> decorative fillers

ja

  • JMdict 尾花(おばな)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期