尾蚴

wěi yòu

Pinyin: wěi yòu

Tổng quan

ấu trùng có đuôi | Ấu trùng cercaria (ấu trùng kính hiển vi của sán lá ký sinh)

Cấu tạo: (vĩ) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu trùng có đuôi | Ấu trùng cercaria (ấu trùng kính hiển vi của sán lá ký sinh)

Eng

  • CC-CEDICT tailed larva|Cercaria (microscopic larva of parasitic Miracidium flatworm)
  • Cihui tailed larva; Cercaria (microscopic larva of parasitic Miracidium flatworm)