蚴
Pinyin: yǒu
Tổng quan
ấu trùng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau2 |
| Nhật Bản | YUU |
| Hàn Quốc | 유 |
| Chú âm | ㄧㄡˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | qyx |
| Phản thiết | 於虬切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 黝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 龍、蛇盤結蜷曲的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「青龍蚴蟉於東葙,象輿婉僤於西清。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蚴〈名〉 某些寄生蠕虫的幼虫,如胞蚴”、毛蚴” 的样子。屈曲行动的样子。同蚴虬”) 蚴yòu丝虫、绦虫、吸虫等的幼体胞~。尾~。囊~。 蚴yǒu 1.蛟龙行动貌。 蚴niù 1.方言。呶动。
Eng
- CC-CEDICT larva
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】於糾切,音黝。蚴蟉,龍貌。【司馬相如·上林賦】靑龍蚴蟉於東廂。【註】蚴蟉,龍行貌。 又【集韻】於虬切,音幽。【博雅】蚴蛻,蠮螉也。【揚子·方言】蜂之小者,燕、趙之閒或謂之蚴蛻。或作𧍘。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𧍘