尾銜 wěi xián · vĩ hàm Hán Việt: vĩ hàm · Pinyin: wěi xián Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 銜 (hàm)Pinyinwěi xiánHán Việtvĩ hàmCấu tạo尾 + 銜 · vĩ + hàm nghĩa thành phần: vĩ + hàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相随貌。前后相衔接。Tân Hoa Tự Điển 1.相随貌。前后相衔接。