尾貨 wěi huò · vĩ hóa Hán Việt: vĩ hóa · Pinyin: wěi huò Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 貨 (hóa)Pinyinwěi huòHán Việtvĩ hóaCấu tạo尾 + 貨 · vĩ + hóa nghĩa thành phần: vĩ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指某一批货物销售到最后阶段剩余的少量货物:~市场|甩卖~。