尾鞭 vĩ tiên Hán Việt: vĩ tiên Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 鞭 (tiên)Hán Việtvĩ tiênCấu tạo尾 + 鞭 · vĩ + tiên nghĩa thành phần: vĩ + tiên Nghĩa EngCihui 尾鞭 wěibiān n. whiplash M:¹tiáo