尾音

wěi yīn vĩ âm

Hán Việt: vĩ âm · Pinyin: wěi yīn

Tổng quan

âm cuối của một âm tiết | vần (ví dụ, trong các ngôn ngữ châu Âu) âm cuối; âm đuôi (của câu nói hay của tiếng nói)。一個字、一個詞或一句話的最後的音。

Cấu tạo: (vĩ) + (âm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm cuối của một âm tiết | vần (ví dụ, trong các ngôn ngữ châu Âu) âm cuối; âm đuôi (của câu nói hay của tiếng nói)。一個字、一個詞或一句話的最後的音。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 讀字、詞、句時,最後拉長的音。尾音的音素,通常是開尾韻的主要元音、陰聲韻尾、陽聲韻尾,如:牙(iā)的(a)、開(kāi)的(i)、關(guān)的(n)。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个字、一个词或一句话的最后的音。

Eng

  • CC-CEDICT final sound of a syllable|rhyme (e.g. in European languages)
  • Cihui final sound of a syllable; rhyme (e.g. in European languages)