尾餐 vĩ xan Hán Việt: vĩ xan Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 餐 (xan)Hán Việtvĩ xanCấu tạo尾 + 餐 · vĩ + xan nghĩa thành phần: vĩ + xan Nghĩa EngCihui 尾餐 ěicān n. dessert M:tào