尾骨

wěi gǔ vĩ cốt

Hán Việt: vĩ cốt · Pinyin: wěi gǔ

Tổng quan

xuơng cụt | xuơng đuôi

Cấu tạo: (vĩ) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuơng cụt | xuơng đuôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脊椎動物脊柱最下端的骨骼。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脊椎骨的末端部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脊椎骨的末端部分。

Eng

  • CC-CEDICT coccyx|tailbone
  • Cihui coccyx; tailbone

ja

  • JMdict coccyx|tailbone