尾鬣 wěi liè · vĩ liệp Hán Việt: vĩ liệp · Pinyin: wěi liè Tổng quan Cấu tạo: 尾 (vĩ) + 鬣 (liệp)Pinyinwěi lièHán Việtvĩ liệpCấu tạo尾 + 鬣 · vĩ + liệp nghĩa thành phần: vĩ + liệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 马尾与马鬃; 指鱼的尾和鳍。Tân Hoa Tự Điển 1.马尾与马鬃。 2.指鱼的尾和鳍。