尿少

niệu thiểu

Hán Việt: niệu thiểu

Tổng quan

(y học) chứng tiểu ít

Cấu tạo: 尿 (niệu) + 少 (thiểu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiểu niệu
  • Tần suất từ (y học) chứng tiểu ít

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oliguresis

Eng

  • Tần suất từ oliguresis

Từ liên quan

Gần nghĩa

少东 · 少主 · 少了 · 少于 · 少人 · 少佐 · 少保 · 少傅