尿牀子 niào chuáng zi · niệu sàng tử Hán Việt: niệu sàng tử · Pinyin: niào chuáng zi Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 牀 (sàng) + 子 (tử)Pinyinniào chuáng ziHán Việtniệu sàng tửCấu tạo尿 + 牀 + 子 · niệu + sàng + tử nghĩa thành phần: niệu + sàng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指尿床小儿。Tân Hoa Tự Điển 1.指尿床小儿。