尿床者

niào chuáng zhěniệu sàng giả

Hán Việt: niệu sàng giả · Pinyin: niào chuáng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + 牀 (sàng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đái dầm

Đức

  • Handedict Bettnässer (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

尿床 · 尿床鬼子 · 尿牀鬼子 · 尿床子