尿牀者 niào chuáng zhě · niệu sàng giả Hán Việt: niệu sàng giả · Pinyin: niào chuáng zhě Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 牀 (sàng) + 者 (giả)Pinyinniào chuáng zhěHán Việtniệu sàng giảCấu tạo尿 + 牀 + 者 · niệu + sàng + giả nghĩa thành phần: niệu + sàng + giả