尿急

niào jí niệu cấp

Hán Việt: niệu cấp · Pinyin: niào jí

Tổng quan

tiểu gấp

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu gấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人體膀胱聚積一定程度的尿液,無法排洩時所產生的急躁現象。如:「公共廁所提供給尿急民眾莫大的方便。」

Eng

  • CC-CEDICT urinary urgency
  • Cihui urinary urgency