尿樣

niào yàng niệu dạng

Hán Việt: niệu dạng · Pinyin: niào yàng

Tổng quan

mẫu nước tiểu

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu nước tiểu

Eng

  • CC-CEDICT urine sample
  • Cihui urine sample