尿檢

niào jiǎn niệu kiểm

Hán Việt: niệu kiểm · Pinyin: niào jiǎn

Tổng quan

xét nghiệm nước tiểu | phân tích nước tiểu | làm xét nghiệm nước tiểu

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xét nghiệm nước tiểu | phân tích nước tiểu | làm xét nghiệm nước tiểu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过化验尿样检查健康情况;特指检验参加体育比赛的运动员尿液中是否含有违禁药物。

Eng

  • CC-CEDICT urine test|urinalysis|to do a urine test
  • Cihui urine test/urinalysis/to do a urine test