尿毒

niào dú niệu độc

Hán Việt: niệu độc · Pinyin: niào dú

Tổng quan

chứng urê máu cao (y học)

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng urê máu cao (y học)