尿炕

niào kàng niệu kháng

Hán Việt: niệu kháng · Pinyin: niào kàng

Tổng quan

đái dầm

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (kháng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đái dầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尿床。如:「天冷,熱茶喝得又多,當心夜裡要尿炕了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在炕上遗尿。

Eng

  • CC-CEDICT to wet the bed
  • Cihui 尿炕 iàokàng v.o. wet the bed