尿疹 niệu chẩn Hán Việt: niệu chẩn Tổng quan Cấu tạo: 尿 (niệu) + 疹 (chẩn)Hán Việtniệu chẩnCấu tạo尿 + 疹 · niệu + chẩn nghĩa thành phần: niệu + chẩn Nghĩa EngCihui 尿疹 iàozhěn n. <med.> diaper rash