尿白

niệu bạch

Hán Việt: niệu bạch

Tổng quan

ệnh tiểu tiện ra chất nước trắng đục dính như lòng trắng trứng (Albuminerie). niếu bạch niếu bạch ☆Bệnh tiểu tiện ra chất nước trắng đục dính như lòng trắng trứng (Albuminerie).

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh tiểu tiện ra chất nước trắng đục dính như lòng trắng trứng (Albuminerie). niếu bạch niếu bạch ☆Bệnh tiểu tiện ra chất nước trắng đục dính như lòng trắng trứng (Albuminerie).