尿的
niệu đích
Hán Việt: niệu đích
Tổng quan
(y học) lợi tiểu, lợi niệu, (y học) thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu (hoá học) uric (thuộc) nước tiểu thuộc nước tiểu
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) lợi tiểu, lợi niệu, (y học) thuốc lợi tiểu, thuốc lợi niệu (hoá học) uric (thuộc) nước tiểu thuộc nước tiểu