尿管
niệu quản
Hán Việt: niệu quản
Tổng quan
ng dẫn nước tiểu từ thận tới bàng quang (Uretères). niếu quản niếu quản ☆Ống dẫn nước tiểu từ thận tới bàng quang (Uretères).
Nghĩa
Việt
- Cihui ng dẫn nước tiểu từ thận tới bàng quang (Uretères). niếu quản niếu quản ☆Ống dẫn nước tiểu từ thận tới bàng quang (Uretères).
Eng
- Cihui 尿管 iàoguǎn n. <phys.> urethra
ja
- JMdict urinary duct|ureter