尿鱉

niào biē niệu miết

Hán Việt: niệu miết · Pinyin: niào biē

Tổng quan

Cấu tạo: 尿 (niệu) + (miết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尿壶; 詈词。指厌恶的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尿壶。 2.詈词。指厌恶的人。