局內
cục nội
Hán Việt: cục nội · Pinyin: jú nèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 本指棋局以内, 借指参与其事。
Eng
- Cihui 局內 únèi* p.w. inside ◆attr. internal
ja
- JMdict within an office (bureau, branch, etc.)
Hán Việt: cục nội · Pinyin: jú nèi