局分

jú fēn cục phân

Hán Việt: cục phân · Pinyin: jú fēn

Tổng quan

Cấu tạo: (cục) + (phân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器局,才分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.器局,才分。