局力 jú lì · cục lực Hán Việt: cục lực · Pinyin: jú lì Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 力 (lực)Pinyinjú lìHán Việtcục lựcCấu tạo局 + 力 · cục + lực nghĩa thành phần: cục + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 度量和才干。Tân Hoa Tự Điển 1.度量和才干。