局地

jú dì cục địa

Hán Việt: cục địa · Pinyin: jú dì

Tổng quan

địa phương | một cách địa phương

Cấu tạo: (cục) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa phương | một cách địa phương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 局部地区:本省明天~有阵雨。

Eng

  • CC-CEDICT local|locally
  • Cihui local; locally

ja

  • JMdict locality|local area|limited area