局天 jú tiān · cục thiên Hán Việt: cục thiên · Pinyin: jú tiān Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 天 (thiên)Pinyinjú tiānHán Việtcục thiênCấu tạo局 + 天 · cục + thiên nghĩa thành phần: cục + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惶惧不安貌。Tân Hoa Tự Điển 1.惶惧不安貌。