局套 jú tào · cục sáo Hán Việt: cục sáo · Pinyin: jú tào Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 套 (sáo)Pinyinjú tàoHán Việtcục sáoCấu tạo局 + 套 · cục + sáo nghĩa thành phần: cục + sáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈规,俗套。Tân Hoa Tự Điển 1.陈规,俗套。