局宇 jú yǔ · cục vũ Hán Việt: cục vũ · Pinyin: jú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 局 (cục) + 宇 (vũ)Pinyinjú yǔHán Việtcục vũCấu tạo局 + 宇 · cục + vũ nghĩa thành phần: cục + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹器度。Tân Hoa Tự Điển 1.犹器度。